[kǒng bù]
khủng bố
白色恐怖恐怖手段那血腥的场面太恐怖了!
bái sè kǒng bù kǒng bù shǒu duàn nà xuè xīng de chǎng miàn tài kǒng bù le !
Sự khủng bố trắng, những thủ đoạn khủng bố, cảnh tượng đẫm máu thật đáng sợ!
恐怖片kǒng bù piàn
khủng bố phiến
phim kinh dị
恐怖症kǒng bù zhèng
khủng bố chứng
chứng sợ hãi
恐怖片儿kǒng bù piàn er
biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]
恐怖分子kǒng bù fēn zǐ
khủng bố phân tử
kẻ khủng bố
恐怖主义kǒng bù zhǔ yì
khủng bố chủ
chủ nghĩa khủng bố
恐怖电影kǒng bù diàn yǐng
khủng bố điện ảnh
phim kinh dị
恐怖组织kǒng bù zǔ zhī
khủng bố tổ chức
tổ chức khủng bố
恐怖袭击kǒng bù xí jī
khủng bố tập kích
cuộc tấn công khủng bố
白色恐怖bái sè kǒng bù
bạch sắc khủng bố
Khủng bố Trắng