汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恐吓 (kǒng hè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恐吓
【恐嚇】
[kǒng hè]
khủng hách
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đe dọa
2
doạ nạt
Ví dụ
恐吓信
kǒng hè xìn
Thư đe dọa
Từ ghép
1 từ chứa “恐吓”
单方
恐吓
dān fāng kǒng hè
đơn
đe dọa đơn phương
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
威胁
威吓
威逼
要挟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
以要挟的话或手段威胁人;吓唬
~信
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恐
kǒng
khủng
Sợ hãi, e ngại, lo lắng về điều gì đó; Đe dọa, làm cho người khác sợ hãi; Khủng khiếp, đáng sợ, gây ra sự sợ hãi tột độ
吓
xià
hách
Làm cho sợ hãi, hoảng sợ; Đe dọa, uy hiếp; Khiến ai đó có phản ứng mạnh vì sợ hãi