[kǒng lóng]
khủng long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恐龙妹kǒng lóng mèi
khủng long muội
cô gái xấu xí
恐龙类kǒng lóng lèi
khủng long loại
loại khủng long
恐龙总目kǒng lóng zǒng mù
khủng long tổng mục
Dinosauria, liên bộ trong lớp Sauropsida bao gồm khủng long và chim
三角恐龙sān jiǎo kǒng lóng
tam giác
khủng long ba sừng