[xīn yǎn]
tâm nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心眼儿xīn yǎn ér
tâm nhãn nhi
suy nghĩ; tâm trí; ý định
心眼多xīn yǎn duō
tâm nhãn đa
có nghi ngờ không có cơ sở; quá lo lắng
心眼大xīn yǎn dà
tâm nhãn đại
rộng lượng; chu đáo; suy nghĩ thấu đáo
心眼好xīn yǎn hǎo
tâm nhãn hảo
có ý tốt; tốt bụng; nhân hậu
心眼小xīn yǎn xiǎo
tâm nhãn tiểu
xem 小心眼[xiao3 xin1 yan3]
没心眼méi xīn yǎn
một tâm nhãn
thẳng thắn; thật thà; không khéo léo
有心眼yǒu xīn yǎn
hữu tâm nhãn
thông minh; nhanh nhạy
缺心眼quē xīn yǎn
khuyết tâm nhãn
ngu ngốc; vô lý; chậm hiểu
偏心眼piān xīn yǎn
thiên tâm nhãn
thiên vị; thiếu công bằng; thành kiến
小心眼xiǎo xīn yǎn
tiểu tâm nhãn
hẹp hòi; nhỏ nhen
死心眼儿sǐ xīn yǎn ér
tử tâm nhãn nhi
cứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều
偏心眼儿piān xīn yǎn ér
thiên tâm nhãn nhi
Thiên vị; thiên vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.