[piān xīn yǎn]
thiên tâm nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偏心眼儿piān xīn yǎn ér
thiên tâm nhãn nhi
Thiên vị; thiên vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.