[quē xīn yǎn]
khuyết tâm nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缺心眼儿quē xīn yǎn ér
khuyết tâm nhãn nhi
biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.