[jīn huái]
khâm hoài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
襟怀夷旷jīn huái yí kuàng
khâm hoài di khoáng
tư tưởng rộng rãi
襟怀坦白jīn huái tǎn bái
khâm hoài thản bạch
cởi mở và thẳng thắn; không giấu giếm gì; ngây thơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.