[xiǎo xīn yǎn]
tiểu tâm nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小心眼儿xiǎo xīn yǎn ér
tiểu tâm nhãn nhi
tâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.