[dài]
đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
待产dài chǎn
đãi sản
chờ sinh
待承dài chéng
đãi thừa
Tiếp đãi; đối đãi
待遇dài yù
đãi ngộ
đãi ngộ; lương; mức lương
待业dài yè
đãi nghiệp
chờ được phân công việc làm
待见dài jiàn
đãi kiến
thích
待字dài zì
đãi tự
đợi được hứa gả
待聘dài pìn
đãi sính
Chờ được thuê
待命dài mìng
đãi mệnh
trong trạng thái chờ lệnh; sẵn sàng chờ đợi
待诏dài zhào
đãi chiếu
chuyên gia trong một lĩnh vực chuyên môn như y học, bói toán hoặc cờ, sẵn sàng phục vụ hoàng đế
待人dài rén
đãi nhân
đối xử với người
待会dài huì
đãi hội
đợi một chút; dừng lại một lát
待复dài fù
đãi phục
đợi được thông báo; đang chờ câu trả lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.