[dài rén]
đãi nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
待人接物dài rén jiē wù
đãi nhân tiếp vật
cách đối xử với người khác
宽以待人kuān yǐ dài rén
khoan dĩ đãi nhân
khoan dung với người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.