[dài zì]
đãi tự
指取别名,借指许配,古时女子成年许嫁才取别名):待字国中。ddi
zhǐ qǔ bié míng , jiè zhǐ xǔ pèi , gǔ shí nǚ zǐ chéng nián xǔ jià cái qǔ bié míng ): dài zì guó zhōng 。ddi
Chờ gả (xưa, con gái đến tuổi cập kê mới đặt tên hiệu)
待字惰
dài zì duò
Chờ đợi sự lười biếng
懈待字
xiè dài zì
Chờ đợi sự lười biếng
待字慢
dài zì màn
Chờ đợi sự chậm trễ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.