[dài yè]
đãi nghiệp
待业青年
dài yè qīng nián
Thanh niên chờ việc
待业人员
dài yè rén yuán
Người chờ việc
在家待业
zài jiā dài yè
Chờ việc ở nhà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.