[dài huì]
đãi hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
待会儿dài huì er
một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]
招待会zhāo dài huì
chiêu đãi hội
một buổi tiệc chiêu đãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.