[dài mìng]
đãi mệnh
集结待命
jí jié dài mìng
Tập hợp chờ lệnh
随时待命suí shí dài mìng
tuỳ thời đãi mệnh
trực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
应急待命yìng jí dài mìng
ứng cấp đãi mệnh
trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh