[qiáng]
cường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强令qiáng lìng
cường lệnh
ra lệnh cưỡng chế; mệnh lệnh nghiêm ngặt
强势qiáng shì
cường thế
mạnh mẽ; quyền lực; nhấn mạnh
强似qiáng sì
cường tự
tốt hơn
强压qiáng yā
cường áp
Dùng sức mạnh đàn áp
强音qiáng yīn
cường âm
Âm thanh vang, cao, thường dùng để ví von
强硬qiáng yìng
cường ngạnh
cứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc
强使qiáng shǐ
cường sử
cưỡng ép; bắt buộc
强占qiáng zhàn
cường chiếm
chiếm đóng bằng vũ lực
强制qiáng zhì
cường chế
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc
强暴qiáng bào
cường bạo
bạo lực; cưỡng hiếp
强大qiáng dà
cường đại
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
强入qiáng rù
cường nhập
Người mạnh mẽ, tài giỏi; kẻ cướp (thường dùng trong văn bạch thoại thời xưa)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.