[qiáng yìng]
cường ngạnh
强硬的对手
qiáng yìng de duì shǒu
Đối thủ cứng rắn
态度强硬
tài dù qiáng yìng
Thái độ cứng rắn
强硬派qiáng yìng pài
cường ngạnh phái
phe cứng rắn; diều hâu
强硬态度qiáng yìng tài dù
cường ngạnh thái độ
thái độ cứng rắn
强硬立场qiáng yìng lì chǎng
cường ngạnh lập trường
lập trường cứng rắn
措辞强硬cuò cí qiáng yìng
thố từ cường ngạnh
lời lẽ cứng rắn