汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
强入 (qiáng rù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
强入
【強入】
[qiáng rù]
cường nhập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Người mạnh mẽ, tài giỏi
2
kẻ cướp (thường dùng trong văn bạch thoại thời xưa)
Ví dụ
女强入
nǚ qiáng rù
phụ nữ mạnh mẽ
Từ ghép
0 từ chứa “强入”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(名1强有力的人;坚强能干的人
女~
2
强盜(多见于早期白话)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
强
qiáng
cường
Mạnh mẽ, khỏe mạnh, có sức mạnh; Cưỡng ép, bắt buộc, dùng sức mạnh để làm gì; Bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu khuất phục
入
rù
nhập
Đi vào, tiến vào một không gian, địa điểm; Tham gia, gia nhập một tổ chức, nhóm, hoạt động; Đưa vào, đưa cái gì đó vào bên trong