汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
强压 (qiáng yā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
强压
【強壓】
[qiáng yā]
cường áp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Dùng sức mạnh đàn áp
Ví dụ
强压怒火
qiáng yā nù huǒ
kìm nén cơn giận
Từ ghép
0 từ chứa “强压”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用强力压制
~怒火
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
强
qiáng
cường
Mạnh mẽ, khỏe mạnh, có sức mạnh; Cưỡng ép, bắt buộc, dùng sức mạnh để làm gì; Bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu khuất phục
压
yā
áp
Đè, ấn xuống, đặt vật nặng lên; Kiềm chế, ngăn chặn, khống chế; Ép, vắt, chiết xuất