[qiáng zhàn]
cường chiếm
强占地盘
qiáng zhàn dì pán
chiếm đất
强占有利地形
qiáng zhàn yǒu lì dì xíng
chiếm giữ địa hình thuận lợi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.