汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
强使 (qiáng shǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
强使
【強使】
[qiáng shǐ]
cường sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cưỡng ép
2
bắt buộc
Ví dụ
强使服从
qiáng shǐ fú cóng
Ép buộc tuân theo
Từ ghép
0 từ chứa “强使”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
勒逼
威迫
胁迫
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
施加压力使做某事
~服从
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
强
qiáng
cường
Mạnh mẽ, khỏe mạnh, có sức mạnh; Cưỡng ép, bắt buộc, dùng sức mạnh để làm gì; Bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu khuất phục
使
shǐ
Khiến, làm cho, gây ra một kết quả nào đó; Sử dụng, dùng, vận dụng; Sai khiến, điều khiển, ra lệnh