[qiáng zhì]
cường chế
强制执行
qiáng zhì zhí xíng
thực thi cưỡng chế
强制性措施
qiáng zhì xìng cuò shī
biện pháp cưỡng chế
强制保险qiáng zhì bǎo xiǎn
cường chế bảo hiểm
Bảo hiểm bắt buộc theo luật định