[qiáng lìng]
cường lệnh
原计划已被强令取消
yuán jì huà yǐ bèi qiáng lìng qǔ xiāo
Kế hoạch ban đầu đã bị cưỡng chế hủy bỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.