[jiè]
giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
届时jiè shí
giới thời
khi đến thời điểm; khi đến giờ đã định
届满jiè mǎn
giới mãn
kết thúc
届期jiè qī
giới kỳ
Đến hạn; nhiệm kỳ.
往届wǎng jiè
vãng giới
các kỳ trước; những năm trước
负届fù jiè
phụ giới
Chịu oan ức; chịu uất
历届lì jiè
lịch giới
tất cả các trước đây
下届xià jiè
hạ giới
người giữ chức vụ tiếp theo; người phục vụ tiếp theo
应届yīng jiè
ưng giới
năm nay; năm hiện tại
换届huàn jiè
hoán giới
thay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ
本届běn jiè
bản giới
hiện tại; năm nay
首届shǒu jiè
thủ
kỳ họp đầu tiên
老三届lǎo sān jiè
lão tam giới
Ba khóa tốt nghiệp (1966, 1967, 1968)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.