[shǒu jiè]
thủ
首届运动会首届毕业生
shǒu jiè yùn dòng huì shǒu jiè bì yè shēng
Đại hội thể thao lần đầu, lớp tốt nghiệp đầu tiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.