汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
往届 (wǎng jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
往届
【往屆】
[wǎng jiè]
vãng giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
các kỳ trước
2
những năm trước
Ví dụ
往届生
wǎng jiè shēng
Học sinh khóa trước
Từ ghép
0 từ chứa “往届”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
以往各届的(多用于毕业生)
~生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
往
wǎng
vãng
đi đến một nơi nào đó; hướng tới; quá khứ; thời gian đã qua; thường xuyên; trong nhiều trường hợp
届
jiè
giới
Đến, đạt đến một thời điểm hoặc địa điểm; Kỳ, khóa, phiên (thường dùng cho các sự kiện định kỳ hoặc nhiệm kỳ); Kết thúc, mãn hạn