[lì jiè]
lịch giới
历届毕业生
lì jiè bì yè shēng
các khóa sinh viên tốt nghiệp
历届人民代表大会
lì jiè rén mín dài biǎo dà huì
các khóa Đại hội Đại biểu Nhân dân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.