[jiè qī]
giới kỳ
届期务请光临
jiè qī wù qǐng guāng lín
Đến kỳ xin hãy quang lâm
章程对代表大会届期有明确规定
zhāng chéng duì dài biǎo dà huì jiè qī yǒu míng què guī dìng
Điều lệ quy định rõ ràng về nhiệm kỳ của đại hội
实行届期制,打破终身制
shí xíng jiè qī zhì , dǎ pò zhōng shēn zhì
Thực hiện chế độ nhiệm kỳ, xóa bỏ chế độ suốt đời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.