汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
换届 (huàn jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
换届
【換屆】
[huàn jiè]
hoán giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ
Ví dụ
换届选举
huàn jiè xuǎn jǔ
Bầu cử chuyển giao
Từ ghép
0 từ chứa “换届”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
领导机构一届期满后另行改选或调任
~选举
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
换
huàn
hoán
Trao đổi, đổi lấy cái khác; Thay thế, thay đổi cái cũ bằng cái mới; Luân phiên, đổi phiên
届
jiè
giới
Đến, đạt đến một thời điểm hoặc địa điểm; Kỳ, khóa, phiên (thường dùng cho các sự kiện định kỳ hoặc nhiệm kỳ); Kết thúc, mãn hạn