[ní]
ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尼斯ní sī
ni tư
Nice
尼日ní rì
ni nhật
Niger
尼桑ní sāng
ni tang
Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản
尼采ní cǎi
ni thái
Friedrich Nietzsche, triết gia người Đức
尼雅ní yǎ
ni nhã
Niya, vương quốc cổ gần Khotan ở Tân Cương, thế kỷ 1 TCN - thế kỷ 4 SCN
尼龙ní lóng
ni long
nylon
尼特ní tè
ni đặc
nit, đơn vị đo độ sáng
尼玛ní mǎ
ni mã
huyện Nyima, tiếng Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
尼罗ní luó
ni la
sông Nile
尼苏ní sū
ni tô
ngôn ngữ Nisu
尼人ní rén
ni nhân
Người Neanderthal
尼克ní kè
ni khắc
Nick
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.