[ní luó]
ni la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尼罗河ní luó hé
ni la hà
sông Nile
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.