[ní tè]
ni đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尼特族ní tè zú
ni đặc tộc
người trẻ không học hành, không làm việc hoặc không được đào tạo nghề
伊尼特yī ní tè
y ni đặc
Trường ca Aeneid của Virgil
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.