[ní sī]
ni tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉尼斯jí ní sī
cát ni tư
Guinness
突尼斯tū ní sī
đột ni tư
Tunisia; Tunis, thủ đô của Tunisia
丹尼斯dān ní sī
đan ni tư
Dennis
威尼斯wēi ní sī
uy ni tư
Venice; Venezia
柯尼斯堡kē ní sī bǎo
kha ni tư bảo
Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ phủ Đông Phổ
突尼斯市tū ní sī shì
đột ni tư thị
Tunis, thủ đô của Tunisia
阿多尼斯ā duō ní sī
a đa ni tư
Adonis, nhân vật trong thần thoại Hy Lạp
哥尼斯堡gē ní sī bǎo
ca ni tư bảo
Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ đô Đông Phổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.