[ní sū]
ni tô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明尼苏达míng ní sū dá
minh ni tô đạt
Minnesota, Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.