[ní yǎ]
ni nhã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尼雅河ní yǎ hé
ni nhã hà
sông Niya ở phía nam Tân Cương
耶哥尼雅yē gē ní yǎ
gia
Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.