[ní lóng]
ni long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尼龙搭扣ní lóng dā kòu
ni long đáp khấu
khóa nylon; miếng dán Velcro
维尼龙wéi ní lóng
duy ni long
Vinalon (xem Vinalon, tr. 1363)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.