[jiān]
kiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坚强jiān qiáng
kiên cường
kiên cường; mạnh mẽ
坚定jiān dìng
kiên định
vững vàng; kiên định; kiên quyết
坚决jiān jué
kiên quyết
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
坚守jiān shǒu
kiên thủ
giữ vững; kiên trì
坚持jiān chí
kiên trì
kiên trì; khăng khăng; nhất định
坚挺jiān tǐng
kiên đĩnh
vững vàng và ngay thẳng; mạnh
坚果jiān guǒ
kiên quả
hạt
坚毅jiān yì
kiên nghị
kiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển
坚韧jiān rèn
kiên nhận
bền bỉ và dẻo dai; kiên trì
坚硬jiān yìng
kiên ngạnh
cứng; rắn chắc
坚振jiān zhèn
kiên chấn
thêm sức
坚苦jiān kǔ
kiên khổ
Kiên trì nhẫn nại, siêng năng khổ luyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.