[jiān shǒu]
kiên thủ
坚守阵地
jiān shǒu zhèn dì
Giữ vững trận địa
坚守岗位
jiān shǒu gǎng wèi
Giữ vững vị trí công tác
坚守承诺
jiān shǒu chéng nuò
Giữ lời hứa
坚守信义
jiān shǒu xìn yì
Giữ chữ tín
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.