[jiān zhèn]
kiên chấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坚振礼jiān zhèn lǐ
kiên chấn lễ
thêm sức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.