[jiān qiáng]
kiên cường
意志坚强
yì zhì jiān qiáng
Ý chí kiên cường
坚强不屈
jiān qiáng bù qū
Kiên cường bất khuất
坚强党的组织
jiān qiáng dǎng de zǔ zhī
Củng cố tổ chức Đảng
丰富自己的知识,一自己的信心
fēng fù zì jǐ de zhī shi , yí zì jǐ de xìn xīn
Tự làm giàu kiến thức, củng cố lòng tin của bản thân