[jiān tǐng]
kiên đĩnh
硬而直:坚挺的身架
yìng ér zhí : jiān tǐng de shēn jià
Cứng và thẳng: dáng người rắn rỏi
枝条上有坚挺的刺
zhī tiáo shàng yǒu jiān tǐng de cì
Cành cây có gai cứng cáp
价格坚挺
jià gé jiān tǐng
Giá cả ổn định
货币坚挺
huò bì jiān tǐng
Tiền tệ ổn định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.