[jiān chí]
kiên trì
坚持原则
jiān chí yuán zé
Giữ vững nguyên tắc
坚持己见
jiān chí jǐ jiàn
Giữ vững ý kiến của mình
坚持斗争
jiān chí dòu zhēng
Kiên trì đấu tranh
带病坚持工作
dài bìng jiān chí gōng zuò
Vừa ốm vừa cố gắng làm việc
坚持下去jiān chí xià qù
kiên trì hạ khứ
tiếp tục kiên trì
坚持不懈jiān chí bú xiè
kiên trì không ngừng; tiếp tục đến cùng
坚持不渝jiān chí bù yú
kiên trì bất du
giữ vững không thay đổi; kiên trì