[xié]
hiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
协管xié guǎn
hiệp quản
hỗ trợ quản lý; quản lý giám sát
协拍xié pāi
hiệp phách
Giúp đỡ quay phim.
协力xié lì
hiệp lực
hợp lực cùng nhau
协助xié zhù
hiệp trợ
hỗ trợ; giúp đỡ
协同xié tóng
hiệp đồng
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
协和xié hé
hiệp hoà
hòa hợp; hài hòa; hợp tác
协作xié zuò
hiệp tác
hợp tác; phối hợp
协奏xié zòu
hiệp tấu
biểu diễn
协韵xié yùn
hiệp vận
hòa vần
协商xié shāng
hiệp thương
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
协定xié dìng
hiệp định
thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận
协约xié yuē
hiệp ước
hiệp định; thỏa thuận; hợp đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.