[xié tóng]
hiệp đồng
协同办理
xié tóng bàn lǐ
Phối hợp xử lý
各军种兵种协同作战
gè jūn zhǒng bīng zhǒng xié tóng zuò zhàn
Các quân chủng phối hợp tác chiến
协同作用xié tóng zuò yòng
hiệp đồng tác dụng
tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác