[xié shāng]
hiệp thương
友好协商
yǒu hǎo xié shāng
Thương lượng hữu nghị
有问题可以协商解决
yǒu wèn tí kě yǐ xié shāng jiě jué
Có vấn đề có thể thương lượng giải quyết
协商会议xié shāng huì yì
hiệp thương hội nghị
hội nghị hiệp thương; cuộc họp tham vấn; hội đồng thảo luận
认罪协商rèn zuì xié shāng
nhận tội hiệp thương
thỏa thuận nhận tội