[xié yuē]
hiệp ước
协约国
xié yuē guó
Các nước phe Hiệp ước
两国的协约期满
liǎng guó de xié yuē qī mǎn
Thời hạn hiệp ước của hai nước đã hết
协约国xié yuē guó
hiệp ước quốc
Khối Hiệp ước; hiệp định