[xié lì]
hiệp lực
协力援助灾区
xié lì yuán zhù zāi qū
Cùng nhau giúp đỡ vùng bị thiên tai
协力车xié lì chē
hiệp lực xa
xe được đạp bởi hai người trở lên
同心协力tóng xīn xié lì
đồng tâm hiệp lực
cùng chung mục đích; nỗ lực hợp sức; cùng nhau làm việc
齐心协力qí xīn xié lì
tề tâm hiệp lực
cùng chung mục đích; nỗ lực đồng bộ; hợp sức