汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
协助 (xié zhù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
协助
【協助】
[xié zhù]
hiệp trợ
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hỗ trợ
2
giúp đỡ
Ví dụ
从旁协助
cóng páng xié zhù
Giúp đỡ từ bên cạnh
Từ ghép
0 từ chứa “协助”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
帮助;辅助
从旁~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
协
xié
hiệp
Cùng nhau làm việc, hợp tác, giúp đỡ; Đạt được sự đồng thuận, thỏa thuận; Tổ chức, hội nhóm có sự hợp tác
助
zhù
trợ
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó; Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất; Người hoặc vật hỗ trợ, phụ tá