[xié zòu]
hiệp tấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
协奏曲xié zòu qǔ
hiệp tấu khúc
bản concerto
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.