[pàn]
phán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
判定pàn dìng
phán định
phán đoán; quyết định; phán quyết
判官pàn guān
phán quan
quan tòa; phán quan trong truyền thuyết
判例pàn lì
phán lệ
án lệ
判刑pàn xíng
phán hình
kết án
判别pàn bié
phán biệt
phân biệt
判断pàn duàn
phán đoạn
phán đoán; xác định; phán xét
判案pàn àn
phán án
Phán quyết vụ án
判罪pàn zuì
phán tội
kết tội
判词pàn cí
phán từ
Bản án; kết luận
判令pàn lìng
phán lệnh
sắc lệnh; ra lệnh
判决pàn jué
phán quyết
phán quyết; tuyên án; kết án
判处pàn chǔ
phán xử
kết án; lên án
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.