[zhēn]
chân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甄录zhēn lù
chân lục
tuyển dụng qua kỳ thi
甄拔zhēn bá
chân bạt
tuyển chọn
甄汰zhēn tài
chân thải
loại bỏ qua kiểm tra
甄用zhēn yòng
chân dụng
tuyển dụng qua kiểm tra
甄综zhēn zōng
chân tổng
đánh giá và lựa chọn toàn diện
甄藻zhēn zǎo
chân tảo
nhận biết tài năng
甄训zhēn xùn
chân huấn
xác định và đào tạo
甄试zhēn shì
chân thí
kỳ thi tuyển; thi tuyển sinh
甄选zhēn xuǎn
chân tuyển
chọn lọc; chọn
甄陶zhēn táo
chân đào
làm đồ bằng đất sét; đánh giá người tài
甄别zhēn bié
chân biệt
sàng lọc; phân biệt; xét lại vụ án
甄审zhēn shěn
chân thẩm
sàng lọc và chọn lựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.